Nghĩa tiếng Việt của

mustard

Phiên âm Mỹ /ˈmʌstɚd/ BrE /ˈmʌstəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mustard" phát âm Mỹ /ˈmʌstɚd/ Anh /ˈmʌstəd/ — audio file: mustard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây mù tạc
tương mù tạc
(Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái
Chuyên ngành kinh tế
mù tạt
tương hạt cải
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây cải cay
hạt mù tạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật