Nghĩa tiếng Việt của
mustard gas
Mục trong từ điển mở: “mustard-gas”.
1. khí mù tạt; tên thường gọi của sulfur mustard, một tác nhân hóa học gây phồng rộp và tổn thương nghiêm trọng
Cấu trúc: mustard gas exposure · mustard gas attacks · the effects of mustard gas
The history book describes the use of mustard gas in wartime.
Cuốn sách lịch sử mô tả việc sử dụng khí mù tạt trong thời chiến.
The museum explains the effects of mustard gas without displaying the substance.
Bảo tàng giải thích tác động của khí mù tạt mà không trưng bày chất này.
Lưu ý: Mustard gas (sulfur mustard) là tên gọi quen thuộc nhưng có thể gây hiểu lầm về trạng thái vật chất; đây là chất độc dùng làm vũ khí hóa học, thuộc nhóm gây phồng rộp. Chỉ sử dụng thuật ngữ trong ngữ cảnh lịch sử/an toàn, không hướng dẫn chế tạo hay sử dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a toxic war gas with sulfide based compounds that raises blisters and attacks the eyes and lungs; there is no known antidote (Synonyms: mustard agent, blistering agent, dichloroethyl sulfide, sulfur mustard)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.