Nghĩa tiếng Việt của

murder

Phiên âm Mỹ /ˈmɝdɚ/ BrE /ˈmɜːdə/

Transcript: từ "murder" phát âm Mỹ /ˈmɝdɚ/ Anh /ˈmɜːdə/ — audio file: murder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1376) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tội giết người, tội ám sát
to commit murder — phạm tội giết người
to cry blue murder
la ó om sòm
to get away with murder
(Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao
the murder is out
tất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá
ngoại động từ
giết, ám sát
tàn sát
(nghĩa bóng) làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi)
to murder a song — hát sai một bài hát
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sát nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật