Nghĩa tiếng Việt của
moss
Phiên âm Mỹ /mɔs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "moss" phát âm Mỹ /mɔs/ — audio file: moss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rêu
rolling stone gathers no moss
(xem) gather
Chuyên ngành kỹ thuật
đầm lầy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
rêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- green moss; moss-covered rock; moss grows
Dễ nhầm
- moss is a small soft plant that grows in damp places; it has no flowers and forms a green covering
Mẫu câu giá trị
- “Moss covered the stones beside the stream.” (Rêu phủ những hòn đá bên dòng suối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật