Nghĩa tiếng Việt của

peat moss

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “peatmoss”.

1. rêu than bùn (Sphagnum) hoặc vật liệu than bùn từ loại rêu này

Cấu trúc: peat moss · a layer of peat moss · add peat moss to soil

Peat moss grows in cool, wet habitats.

Rêu than bùn phát triển ở những môi trường mát và ẩm.

The gardener mixed peat moss into the planting soil.

Người làm vườn trộn than bùn vào đất trồng.

Lưu ý: Peat moss là rêu than bùn, thường thuộc chi Sphagnum; xác rêu phân hủy chậm có thể tích tụ thành than bùn ở vùng đất ẩm. Trong làm vườn, peat moss cũng chỉ vật liệu than bùn dùng cải thiện đất; việc khai thác có tác động môi trường nên có thể gặp lựa chọn thay thế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of various pale or ashy mosses of the genus Sphagnum whose decomposed remains form peat (Synonyms: sphagnum, sphagnum moss, bog moss)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.