Nghĩa tiếng Việt của
monkey wrench
1. (Bắc Mỹ) mỏ lết có hàm điều chỉnh để vặn đai ốc hoặc bu-lông
Cấu trúc: use a monkey wrench · tighten a nut with a monkey wrench · an adjustable monkey wrench
He used a monkey wrench to loosen the large nut.
Anh dùng mỏ lết điều chỉnh để nới con đai ốc lớn.
Keep the monkey wrench with the other plumbing tools.
Cất mỏ lết cùng các dụng cụ sửa ống nước khác.
2. (thành ngữ Mỹ) gây trở ngại hoặc làm hỏng kế hoạch đang tiến hành
Cấu trúc: throw a monkey wrench in the works · a problem throws a monkey wrench into something
The late permit threw a monkey wrench in the works.
Giấy phép đến muộn đã làm đảo lộn kế hoạch.
A sudden budget cut threw a monkey wrench into the project.
Việc cắt ngân sách đột ngột đã gây trở ngại cho dự án.
Lưu ý: Monkey wrench thường là dụng cụ có hàm điều chỉnh; ở Anh, adjustable spanner là tên phổ biến. Trong thành ngữ Mỹ, throw a monkey wrench in the works nghĩa là gây trở ngại; tiếng Anh-Anh thường dùng throw a spanner in the works.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
monkey-wrench
noun
- adjustable wrench that has one fixed and one adjustable jaw (Synonyms: monkey wrench)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.