Nghĩa tiếng Việt của

missile

Phiên âm Mỹ /ˈmɪsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "missile" phát âm Mỹ /ˈmɪsəl/ — audio file: missile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có thể phóng ra
a missile weapon — vũ khí có thể phóng ra
danh từ
vật phóng ra (đá, tên, mác...)
tên lửa
an air-to-air missile — tên lửa không đối không
to conduct guided missile nuclear weapon test — tiến hành thử vũ khí tên lửa hạt nhân điều khiển
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu đạn
tên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đạn phản lực
Lĩnh vực: xây dựng
phi đạn
Lĩnh vực: toán & tin
phi đạn, tên
Lĩnh vực: điện lạnh
tên lửa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật