Nghĩa tiếng Việt của

guided missile

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tên lửa có hệ thống dẫn đường

Cấu trúc: a guided missile system · launch/deploy a guided missile

The documentary explains the history of the guided missile.

Phim tài liệu giải thích lịch sử của tên lửa có điều khiển.

The report describes a guided missile as a weapon directed toward a target.

Báo cáo mô tả tên lửa dẫn đường là vũ khí được hướng tới mục tiêu.

Lưu ý: Guided missile là tên chung cho tên lửa có hệ thống điều khiển hướng tới mục tiêu sau khi phóng; cụm này mô tả loại vũ khí, không chỉ một mẫu tên lửa hay công nghệ cụ thể. Không nhầm với unguided missile, loại không được điều chỉnh đường bay theo cùng cách.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a rocket-propelled missile whose path can be controlled during flight either by radio signals or by internal homing devices

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.