Nghĩa tiếng Việt của
mirror
Phiên âm Mỹ /ˈmɪɹɚ/ BrE /ˈmɪəə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mirror" phát âm Mỹ /ˈmɪɹɚ/ Anh /ˈmɪəə/ — audio file: mirror.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2205) Nên nhận biết ~B2
danh từ
gương
(nghĩa bóng) hình ảnh trung thực (của cái gì)
ngoại động từ
phản chiếu, phản ánh
Chuyên ngành kỹ thuật
gương
gương chiếu hậu
gương phản chiếu
kính
phản chiếu
Lĩnh vực: toán & tin
đối xứng gương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gương; động từ mirror = phản ánh hoặc mô phỏng
Dễ nhầm
- mirror gợi sự phản chiếu/tương ứng; copy nhấn vào sao chép
Mẫu câu giá trị
- “The second survey mirrored last year's pattern.” (Khảo sát thứ hai phản ánh mô hình năm ngoái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật