Nghĩa tiếng Việt của

rearview mirror

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “rear view mirror”.

1. gương chiếu hậu trong xe

Cấu trúc: a rearview mirror · glance at the rearview mirror · a rearview-mirror view

He glanced at the rearview mirror as the bus pulled away.

Anh liếc gương chiếu hậu khi xe buýt rời đi.

The rearview mirror gives the driver a view through the back window.

Gương chiếu hậu giúp người lái quan sát qua cửa kính sau.

Lưu ý: Rearview mirror là cách viết liền phổ biến trong tiếng Anh Mỹ của rear-view mirror, tức gương chiếu hậu trong xe; cách viết có gạch nối cũng được dùng ở Mỹ và phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. car mirror that reflects the view out of the rear window

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.