Nghĩa tiếng Việt của
mineral water
1. nước khoáng, nước lấy từ nguồn tự nhiên có chứa khoáng chất hòa tan
Cấu trúc: a bottle of mineral water · still/sparkling mineral water · mineral water from a spring
Would you like still or sparkling mineral water?
Bạn muốn nước khoáng không ga hay có ga?
The restaurant serves mineral water from a local spring.
Nhà hàng phục vụ nước khoáng từ một mạch nước địa phương.
Lưu ý: Mineral water thường là danh từ không đếm được khi nói chung; có thể dùng a bottle/glass of mineral water. Cách phân loại và yêu cầu ghi nhãn nước khoáng khác nhau theo quy định từng nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
mineral water A2
noun
- water naturally or artificially impregnated with mineral salts or gasses; often effervescent; often used therapeutically
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.