Nghĩa tiếng Việt của

mild steel

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thép mềm/thép carbon thấp, loại thép dễ tạo hình và gia công hơn nhiều loại thép có hàm lượng carbon cao

Cấu trúc: a mild steel sheet · mild steel pipe · weld mild steel

The frame is made from mild steel.

Khung được làm bằng thép carbon thấp.

The workshop cut the mild steel sheet to size.

Xưởng cắt tấm thép carbon thấp theo kích thước.

Lưu ý: Mild steel là thép carbon thấp; tính chất cụ thể phụ thuộc mác thép và quy trình xử lý. Thép này không mặc nhiên là thép không gỉ, nên khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. steel with less than 0.15% carbon (Synonyms: low-carbon steel, soft-cast steel)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.