Nghĩa tiếng Việt của

steel

Phiên âm Mỹ /stil/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "steel" phát âm Mỹ /stil/ — audio file: steel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2172) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thép
forged steel — thép rèn
muscles of steel — bắp thị rắn như thép
que thép (để mài dao)
(thơ ca), (văn học) gươm, kiếm
a foe worthy of one's — một kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại
((thường) số nhiều) giá cổ phần trong ngành thép
steels fell during the week — giá cổ phần thép hạ trong tuần
cold steel
gươm kiếm
ngoại động từ
luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép
(nghĩa bóng) luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá
to steel oneself — cứng rắn lại
to steel one's heart — làm cho lòng mình trở nên sắt đá
Chuyên ngành kỹ thuật
cốt thép
luyện thép
ngành thép
Lĩnh vực: xây dựng
có thép
hàn bằng thép
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
từ lóng chỉ ray

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật