Nghĩa tiếng Việt của

merchant marine

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đội tàu buôn dân sự của một quốc gia, hoặc ngành vận tải biển thương mại của quốc gia đó

Cấu trúc: the merchant marine · serve in the merchant marine · merchant marine vessels

Her grandfather served in the merchant marine during the war.

Ông của cô từng phục vụ trong đội tàu buôn trong chiến tranh.

The country expanded its merchant marine to carry more cargo.

Quốc gia đó mở rộng đội tàu thương mại để vận chuyển thêm hàng hóa.

Lưu ý: Merchant marine là cách gọi Anh-Mỹ; ở Anh thường dùng merchant navy. Tùy văn cảnh, cụm này có thể chỉ đội tàu thương mại của một quốc gia hoặc ngành vận tải biển dân sự nói chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry (Synonyms: shipping, cargo ships, merchant vessels)
  2. the crew of a merchant vessel

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.