Nghĩa tiếng Việt của
merchant
Phiên âm Mỹ /ˈmɝtʃənt/ BrE /ˈmɜːtʃənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "merchant" phát âm Mỹ /ˈmɝtʃənt/ Anh /ˈmɜːtʃənt/ — audio file: merchant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà buôn, lái buôn
tính từ
buôn, buôn bán
merchant service — hãng tàu buôn
a merchant prince — nhà buôn giàu, phú thương
Chuyên ngành kinh tế
buôn bán
đẩy mạnh việc bán
người buôn bán
thuộc về thương mại
thương nhân
việc câu khách
Chuyên ngành kỹ thuật
buôn bán
thương nghiệp
Lĩnh vực: xây dựng
nhà buôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- merchant ship; street merchant; merchant bank
Dễ nhầm
- a merchant buys and sells goods, often in business; trader is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “The merchant imported tea from India.” (Nhà buôn nhập trà từ Ấn Độ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật