Nghĩa tiếng Việt của

melting

Phiên âm Mỹ /ˈmɛltɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "melting" phát âm Mỹ /ˈmɛltɪŋ/ — audio file: melting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “melt” ~C1
danh từ
sự nấu chảy; sự tan
tính từ
tan, chảy
cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
melting mood — sự xúc cảm, sự thương cảm
Chuyên ngành kinh tế
sự mềm
sự nóng chảy
sự rán ra nước
sự tan
tan
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng nóng chảy
khối nóng chảy
làm chảy ra
làm tan ra
nấu chảy
nấu chảy được
nóng chảy
nung chảy
mẻ nấu
sự đốt chảy
sự làm chảy
sự nấu chảy
sự nóng chảy
sự nung chảy
sự tan băng
sự tan chảy
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật