Nghĩa tiếng Việt của
melting
Phiên âm Mỹ /ˈmɛltɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "melting" phát âm Mỹ /ˈmɛltɪŋ/ — audio file: melting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nấu chảy; sự tan
tính từ
tan, chảy
cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
melting mood — sự xúc cảm, sự thương cảm
Chuyên ngành kinh tế
sự mềm
sự nóng chảy
sự rán ra nước
sự tan
tan
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng nóng chảy
khối nóng chảy
làm chảy ra
làm tan ra
nấu chảy
nấu chảy được
nóng chảy
nung chảy
mẻ nấu
sự đốt chảy
sự làm chảy
sự nấu chảy
sự nóng chảy
sự nung chảy
sự tan băng
sự tan chảy
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- melting point; melting ice; melting look
Dễ nhầm
- melting can describe becoming liquid or, figuratively, a softening expression; melting point is the temperature at which a solid melts
Mẫu câu giá trị
- “The melting snow fed the river.” (Tuyết tan bổ sung nước cho dòng sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật