Nghĩa tiếng Việt của

melting pot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. nồi chịu nhiệt dùng để nung chảy kim loại hoặc chất liệu khác

Cấu trúc: a metal melting pot · heat something in a melting pot

The workshop uses a melting pot for the small casting job.

Xưởng dùng nồi nung để thực hiện mẻ đúc nhỏ.

The metal was poured from the melting pot into a mould.

Kim loại được rót từ nồi nung vào khuôn.

2. (nghĩa bóng) nơi hoặc hoàn cảnh có nhiều người, nền văn hóa hay ý tưởng khác nhau hòa trộn

Cấu trúc: a melting pot of cultures · become a melting pot · a cultural melting pot

The port grew into a melting pot of languages and traditions.

Cảng biển dần trở thành nơi hòa trộn của nhiều ngôn ngữ và truyền thống.

The festival is a melting pot of music from across the region.

Lễ hội là nơi hội tụ và hòa trộn âm nhạc từ khắp khu vực.

Lưu ý: Nghĩa bóng thường nói một nơi hay xã hội nơi nhiều nhóm người, văn hóa hoặc ý tưởng cùng hiện diện và hòa trộn. Ẩn dụ này đôi khi hàm ý các khác biệt được pha trộn, khác với salad bowl nhấn mạnh sự đa dạng vẫn được giữ riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a vessel made of material that does not melt easily; used for high temperature chemical reactions (Synonyms: crucible)
  2. an environment in which many ideas and races are socially assimilated

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.