Nghĩa tiếng Việt của

melt

Phiên âm Mỹ /mɛlt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "melt" phát âm Mỹ /mɛlt/ — audio file: melt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nấu chảy; sự tan
kim loại nấu chảy
mẻ nấu kim loại
nội động từ
tan ra, chảy ra
ice melted — băng tan
the fog melted away — sương mù tan đi
(thông tục) chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi
I am melting with heat — tôi nóng vãi mỡ ra
cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng
heart melts with pity — lòng se lại vì thương xót, trái tim xúc động vì thương xót
nao núng, nhụt đi
resolution behins melting — lòng quyết tâm bắt đầu nhụt đi
ngoại động từ
làm tan ra, làm chảy ra
to melt metals — nấu chảy kim loại
làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng
pity melts one's heart — niềm trắc ẩn làm se lòng lại
làm nao núng, làm nhụt đi, làm nguôi đi
to melt away
tan đi, tan biến đi
to melt down
nấu chảy
to melt into
hoà vào, tan vào, biến đổi dần thành
to melt into tear
khóc sướt mướt, nước mắt chan hoà
Chuyên ngành kinh tế
chảy nước
nóng chảy
sự chảy
sự nóng chảy
sự tan
tan ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bị nấu chảy
chảy
đun
đun nấu
lượng nóng chảy
nấu chảy
nóng chảy
nung chảy
sự nấu chảy
sự tan băng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phần nóng chảy
tan băng
Lĩnh vực: xây dựng
tan ra (tuyết)
thể nóng chảy
vật nấu chảy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật