Nghĩa tiếng Việt của

melt down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. nung chảy một vật bằng kim loại hoặc sáp, thường để dùng vật liệu làm thứ khác

Cấu trúc: melt something down · melt down scrap metal · be melted down for reuse

The jeweller melted down the damaged silver pieces.

Thợ kim hoàn nung chảy những món bạc bị hỏng.

Old cans can be melted down and recycled.

Lon cũ có thể được nung chảy để tái chế.

Lưu ý: Với nghĩa nấu chảy để tái sử dụng, thường có tân ngữ: melt something down. Danh từ meltdown viết liền, chỉ sự tan chảy lõi lò phản ứng hoặc sự sụp đổ/khủng hoảng nghiêm trọng; đó là mục từ liên quan riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

meltdown US /mˈɛltdaʊn/

noun

  1. a disaster comparable to a nuclear meltdown
    "there is little likelihood of a meltdown comparable to the American banking collapse in March 1933"
  2. severe overheating of the core of a nuclear reactor resulting in the core melting and radiation escaping (Synonyms: nuclear meltdown)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.