Nghĩa tiếng Việt của

mattress

Phiên âm Mỹ /ˈmætɹəs/ BrE /ˈmætrəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mattress" phát âm Mỹ /ˈmætɹəs/ Anh /ˈmætrəs/ — audio file: mattress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nệm, đệm
Chuyên ngành kỹ thuật
đệm
đệm bông
đệm cách nhiệt
ghế
gối
gối tựa
nệm
mền bông
tham gia
Lĩnh vực: xây dựng
đệm giường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật