Nghĩa tiếng Việt của
matt
Phiên âm Mỹ /mæt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "matt" phát âm Mỹ /mæt/ — audio file: matt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
-không bóng
không sáng
lưới
mờ
tấm thảm
Lĩnh vực: y học
sần sùi (nuôi cấy vi khuẩn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Matt is a given name, often short for Matthew; matt finish
Dễ nhầm
- Capitalize Matt as a name; matt/matte as an adjective describes a non-shiny surface
Mẫu câu giá trị
- “Matt chose a matte finish for the kitchen cabinets.” (Matt chọn lớp hoàn thiện lì cho tủ bếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật