Nghĩa tiếng Việt của
marcel
Phiên âm Mỹ /mɑɹˈsɛl/ BrE /mɑːˈsɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marcel" phát âm Mỹ /mɑɹˈsɛl/ Anh /mɑːˈsɛl/ — audio file: marcel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
làn sóng tóc
ngoại động từ
uốn làn sóng (tóc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marcel wave; have your hair marcelled; Marcel as a given name
Dễ nhầm
- marcel can mean a hairstyle with repeated waves or the verb for styling hair that way; capitalized Marcel is a masculine given name
Mẫu câu giá trị
- “She wore her hair in a marcel wave.” (Cô để tóc uốn sóng kiểu marcel.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật