Nghĩa tiếng Việt của

manner

Phiên âm Mỹ /ˈmænɚ/ BrE /ˈmænə/

Transcript: từ "manner" phát âm Mỹ /ˈmænɚ/ Anh /ˈmænə/ — audio file: manner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1441) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cách, lối, kiểu
in
danh từ
cách, lối, thói, kiểu
in (after) this manner — theo cách này
in a manner of speaking — (cổ) có thể nói là, có thể cho là
dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ
there is no trace of awkwardness in one's manner — không có một chút gì là vụng về trong thái độ của mình
(số nhiều) cách xử sự, cách cư xử
bad manners — cách xử sự xấu, cách cư xử không lịch sự
to have no manners — thô lỗ, không lịch sự chút nào
(số nhiều) phong tục, tập quán
according to the manners of the time — theo phong tục của thời bây giờ
lối, bút pháp (của một nhà văn, hoạ sĩ...)
a picture in the manner of Raphael — một bức tranh theo lối Ra-pha-en
loại, hạng
all manner of people — tất cả các hạng người
by all manner of mean
(xem) means
by no manner of means
(xem) mean
in a manner
theo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó
to the manner born
bẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cách thức
kiểu
lối
phương pháp
phương thức
Lĩnh vực: toán & tin
cách, lối
Lĩnh vực: xây dựng
phong cách

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật