Nghĩa tiếng Việt của
consultant
Phiên âm Mỹ /kənˈsʌltənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "consultant" phát âm Mỹ /kənˈsʌltənt/ — audio file: consultant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2359) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người hỏi ý kiến
(y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn
nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến
Chuyên ngành kinh tế
người tư vấn
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên viên
cố vấn
nhà tư vấn
Lĩnh vực: y học
bác sĩ tư vấn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
chuyên gia tư vấn
Lĩnh vực: xây dựng
tư vấn
tư vấn viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a consultant in/on something; management/medical consultant; consultant to a company
Dễ nhầm
- consultant được thuê để đưa lời khuyên chuyên môn; employee không nhất thiết có vai trò tư vấn
Mẫu câu giá trị
- “The hospital hired a consultant to review its appointment system.” (Bệnh viện thuê một chuyên gia tư vấn đánh giá hệ thống đặt lịch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật