Nghĩa tiếng Việt của
loving
Phiên âm Mỹ /ˈlʌvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loving" phát âm Mỹ /ˈlʌvɪŋ/ — audio file: loving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a loving family; loving care; love → loving
Dễ nhầm
- loving means showing affection; affectionate describes warm feelings or behavior
Mẫu câu giá trị
- “They gave the rescued dog a loving home.” (Họ dành cho chú chó được cứu một mái ấm đầy yêu thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật