Nghĩa tiếng Việt của
loving cup
Mục trong từ điển mở: “loving-cup”.
1. cốc nghi lễ lớn có hai quai, được chuyền cho nhiều người cùng uống trong một buổi lễ hoặc dịp kỷ niệm
Cấu trúc: a ceremonial loving cup · pass/share a loving cup · drink from a loving cup
The club presented a loving cup to mark its anniversary.
Câu lạc bộ trao chiếc cốc nghi lễ để kỷ niệm ngày thành lập.
Guests passed the loving cup around after the toast.
Khách chuyền chiếc cốc hai quai quanh bàn sau lời chúc mừng.
Lưu ý: Loving cup thường gắn với nghi thức cộng đồng hoặc lịch sử; ngày nay có thể xuất hiện như vật lưu niệm hay biểu tượng hơn là đồ uống dùng thường xuyên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a large metal vessel with two handles that is awarded as a trophy to the winner of a competition (Synonyms: cup)
"the school kept the cups is a special glass case" - a large drinking vessel (usually with two handles) that people drink out of in turn at a banquet
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.