Nghĩa tiếng Việt của
jealousy
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛləsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jealousy" phát âm Mỹ /ˈdʒɛləsi/ — audio file: jealousy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố kỵ; thái độ ghen tị; thái độ ghen ghét
máu ghen, thái độ ghen tuông
sự bo bo giữ chặt; sự hết sức giữ gìn
sự cảnh giác vì ngờ vực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel jealousy; jealousy between siblings; jealousy → fear of losing affection
Dễ nhầm
- jealousy is an unhappy feeling caused by fearing that someone may take what one values, especially affection or attention
Mẫu câu giá trị
- “Jealousy damaged their friendship.” (Sự ghen tuông làm tổn hại tình bạn của họ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật