Nghĩa tiếng Việt của
leader
Phiên âm Mỹ /ˈlidɚ/ BrE /ˈlidə/
Transcript: từ "leader" phát âm Mỹ /ˈlidɚ/ Anh /ˈlidə/ — audio file: leader.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #596) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lânh tụ, người lânh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo
luật sư chính (trong một vụ kiện)
bài báo chính, bài xã luận lớn
con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe)
(ngành in) hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột)
(ngành mỏ) mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính)
mầm chính (nhú lên mạnh nhất ở cành, ở thân cây)
(giải phẫu) dây gân
(raddiô) tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng)
(điện học) vật dẫn; dây dẫn
(âm nhạc) nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng
(thương nghiệp) hàng bán rẻ để quảng cáo
Chuyên ngành kinh tế
cổ phiếu dẫn đầu
hàng ăn khách
hàng bán quảng cáo
hãng dẫn đầu
hàng dẫn đầu (thị trường)
hàng đầu
hàng dễ lôi cuốn khách
hàng lãnh đạo
hãng lãnh đạo
hàng rẻ lôi cuốn khách
người đi đầu
nhà dẫn đạo
thủ lãnh
thủ lĩnh
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu dẫn dòng
đoạn băng trắng
lãnh đạo
ngòi
người chỉ huy
người đứng đầu
người lãnh đạo
mồi
ống dẫn hướng
ống thoát nước
ống xả nước
Lĩnh vực: vật lý
băng dẫn
cấu dẫn động
Lĩnh vực: điện
cáp dẫn chính
tiên đạo (sét)
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ huy
dấu dẫn trang
phần đầu băng
Lĩnh vực: xây dựng
đường (vẽ) dẫn
đường đưa ra
đường gióng
đương gióng ra
ống máng xuống
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vít dẫn
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu dẫn dòng
đoạn băng trắng
lãnh đạo
ngòi
người chỉ huy
người đứng đầu
người lãnh đạo
mồi
ống dẫn hướng
ống thoát nước
ống xả nước
Lĩnh vực: vật lý
băng dẫn
cấu dẫn động
Lĩnh vực: điện
cáp dẫn chính
tiên đạo (sét)
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ huy
dấu dẫn trang
phần đầu băng
Lĩnh vực: xây dựng
đường (vẽ) dẫn
đường đưa ra
đường gióng
đương gióng ra
ống máng xuống
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vít dẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leader = người lãnh đạo/dẫn đầu: "a team leader" (trưởng nhóm); a leader IN something = đi đầu trong: "a leader in renewable energy" (đi đầu năng lượng tái tạo).
- leadership = năng lực/đội lãnh đạo.
- leading (adj) = hàng đầu: "a leading university" (trường hàng đầu).
Dễ nhầm
- leader (người) vs leadership (năng lực/đội) vs lead (dẫn đường/vết dây).
Mẫu câu giá trị
- "Great leaders listen before they decide." (người dẫn giỏi nghe trước khi quyết).
- "The firm is a leader in green packaging." (công ty đi đầu bao bì xanh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật