Nghĩa tiếng Việt của
landlord
Phiên âm Mỹ /ˈlændˌlɔɹd/ BrE /ˈlændˌlɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "landlord" phát âm Mỹ /ˈlændˌlɔɹd/ Anh /ˈlændˌlɔːd/ — audio file: landlord.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chủ nhà (nhà cho thuê)
chủ quán trọ, chủ khách sạn
địa ch
Chuyên ngành kinh tế
chủ đất
chủ khách sạn
chủ nhà
chủ nhà trọ
địa chỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- landlord and tenant; pay rent to a landlord; private landlord
Dễ nhầm
- a landlord owns or lets property to tenants; the feminine form landlady is also used
Mẫu câu giá trị
- “The landlord repaired the broken heating.” (Chủ nhà đã sửa hệ thống sưởi bị hỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật