Nghĩa tiếng Việt của

live up to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. không phụ, xứng với (kỳ vọng, danh tiếng)

The film lived up to the hype.

Bộ phim không phụ sự mong đợi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. meet the requirements or expectations of (Synonyms: satisfy, fulfill, fulfil)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.