Nghĩa tiếng Việt của
lined
Phiên âm Mỹ /laɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lined" phát âm Mỹ /laɪnd/ — audio file: lined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhăn nheo (gương mặt)
Chuyên ngành kỹ thuật
có bọc
ốp
phủ mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có lót
tráng (ổ trượt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được dát
Lĩnh vực: xây dựng
được trát
Chuyên ngành kỹ thuật
có bọc
ốp
phủ mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có lót
tráng (ổ trượt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được dát
Lĩnh vực: xây dựng
được trát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lined paper; a lined coat; be lined with
Dễ nhầm
- lined can mean marked with lines or covered inside with a material; it is also the past form of line
Mẫu câu giá trị
- “She wrote her notes on lined paper.” (Cô viết ghi chú lên giấy kẻ dòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật