Nghĩa tiếng Việt của

inclined

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈklaɪnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "inclined" phát âm Mỹ /ˌɪnˈklaɪnd/ — audio file: inclined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “incline” ~C1
tính từ
có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
nghiêng dốc
Chuyên ngành kỹ thuật
bị lệch
có độ nghiêng
nghiêng
Lĩnh vực: toán & tin
bị nghiêng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật