Nghĩa tiếng Việt của
inclined
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈklaɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inclined" phát âm Mỹ /ˌɪnˈklaɪnd/ — audio file: inclined.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “incline” ~C1
tính từ
có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
nghiêng dốc
Chuyên ngành kỹ thuật
bị lệch
có độ nghiêng
nghiêng
Lĩnh vực: toán & tin
bị nghiêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inclined to agree; be so inclined; incline → likely or willing
Dễ nhầm
- inclined to means tending or willing to do something; be so inclined refers back to an activity someone may choose to do
Mẫu câu giá trị
- “I am inclined to agree with your conclusion.” (Tôi có xu hướng đồng ý với kết luận của bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật