Nghĩa tiếng Việt của
lid
Phiên âm Mỹ /lɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lid" phát âm Mỹ /lɪd/ — audio file: lid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nắp, vung
mi mắt ((cũng) eyelid)
(từ lóng) cái mũ
with the lid off
phơi bày tất cả những sự ghê tởm bên trong
to put the lid on
(từ lóng) là đỉnh cao của, hơn tất cả
Chuyên ngành kinh tế
đậy nắp
nắp
vung
Chuyên ngành kỹ thuật
chụp
đầu
nắp (van bit)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nắp
nắp gập
mũ nắp
Lĩnh vực: vật lý
vung
Chuyên ngành kỹ thuật
chụp
đầu
nắp (van bit)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nắp
nắp gập
mũ nắp
Lĩnh vực: vật lý
vung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- put the lid on; lift the lid; keep a lid on something
Dễ nhầm
- a lid covers a container; in keep a lid on, it means control or prevent something from increasing
Mẫu câu giá trị
- “Put the lid back on the jar.” (Đậy nắp lọ lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật