Nghĩa tiếng Việt của
license plate
1. (Bắc Mỹ) biển số xe — tấm biển gắn trên phương tiện, hiển thị mã đăng ký do cơ quan quản lý cấp
Cấu trúc: a license plate · read/check a license plate · a license-plate number
The witness wrote down the car’s license plate number.
Nhân chứng ghi lại số biển xe.
The state issued a new license plate for the vehicle.
Bang cấp biển số mới cho chiếc xe.
Lưu ý: Anh-Anh thường dùng number plate hoặc registration plate. Cách thiết kế, vị trí gắn và quy tắc đăng ký tùy khu vực; license là chính tả Mỹ, licence là danh từ trong Anh-Anh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a plate mounted on the front and back of car and bearing the car's registration number (Synonyms: numberplate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.