Nghĩa tiếng Việt của
license
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪsəns/
Transcript: từ "license" phát âm Mỹ /ˈlaɪsəns/ — audio file: license.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1583) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ+ (license) /'laisəns/
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
danh từ
sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
marriage licence — giấy đăng ký kết hôn
shooting licence — giấy phép săn bắn
bằng, chứng chỉ
driving licence — bằng lái xe
bằng cử nhân
sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
(thơ ca) sự phóng túng về niêm luật
Chuyên ngành kinh tế
bài chỉ
cấp giấy phép (cho)
cho phép (ai làm...)
giấy phép kỹ thuật
môn bài
sự cho phép
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyền
bằng cấp
chứng chỉ
đăng ký
giấy chứng nhận
giấy phép
môn bài
quyền sử dụng
sự cho phép
sự đăng ký
Lĩnh vực: toán & tin
cấp quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyền
bằng cấp
chứng chỉ
đăng ký
giấy chứng nhận
giấy phép
môn bài
quyền sử dụng
sự cho phép
sự đăng ký
Lĩnh vực: toán & tin
cấp quyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY ANH–MỸ: licence (BrE, n) vs license (AmE n/v; BrE v): "a driving licence (BrE) / license (AmE)".
- license somebody TO V (v) — cấp phép cho ai làm: "licensed to sell alcohol".
- licensing (cấp phép — "licensing laws"); licensee (bên được cấp).
Dễ nhầm
- licence/license (phép kinh doanh/lái) ≠ certificate (chứng nhận — đào tạo) ≠ permit (giấy phép — đã gặp, nghĩa hẹp).
- "creative commons licence" (giấy phép CC — mở nội dung).
Mẫu câu giá trị
- "Street kitchens need a licence to operate after ten." (bếp đường cần giấy phép hoạt động sau mười giờ).
- "Only licensed boats may anchor in the bay." (chỉ thuyền có phép mới neo trong vịnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật