Nghĩa tiếng Việt của
liar
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪɚ/ BrE /ˈlaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "liar" phát âm Mỹ /ˈlaɪɚ/ Anh /ˈlaɪə/ — audio file: liar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a liar; call somebody a liar; lie → liar
Dễ nhầm
- liar means someone who lies; it is a strong accusation, so use only when supported
Mẫu câu giá trị
- “The witness was careful not to call anyone a liar.” (Nhân chứng cẩn thận không buộc tội ai nói dối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật