Nghĩa tiếng Việt của
lemon
Phiên âm Mỹ /ˈlɛmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lemon" phát âm Mỹ /ˈlɛmən/ — audio file: lemon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cá bơn lêmon
danh từ
quả chanh; cây chanh
màu vàng nhạt
(từ lóng) cô gái vô duyên
(Mỹ), (từ lóng) vật vô dụng; người đoảng, người vô tích sự
to hand someone a lemon — (từ lóng) cho ai một vật vô dụng; đánh lừa ai
Chuyên ngành kinh tế
quả chanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lemon juice; lemon tree; when life gives you lemons
Dễ nhầm
- a lemon is a yellow citrus fruit with sour juice; lime is usually smaller and green
Mẫu câu giá trị
- “Add a slice of lemon to the tea.” (Thêm một lát chanh vàng vào trà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật