Nghĩa tiếng Việt của

lemon

Phiên âm Mỹ /ˈlɛmən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lemon" phát âm Mỹ /ˈlɛmən/ — audio file: lemon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cá bơn lêmon
danh từ
quả chanh; cây chanh
màu vàng nhạt
(từ lóng) cô gái vô duyên
(Mỹ), (từ lóng) vật vô dụng; người đoảng, người vô tích sự
to hand someone a lemon — (từ lóng) cho ai một vật vô dụng; đánh lừa ai
Chuyên ngành kinh tế
quả chanh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật