Nghĩa tiếng Việt của
lemon grass
1. sả — loại cỏ thơm có thân/lá mùi chanh, thường dùng trong ẩm thực Đông Nam Á và một số món ăn nhiệt đới
Cấu trúc: lemongrass stalks · chop/add lemon grass · lemon-grass soup/curry
Bruise the lemongrass stalks before adding them to the broth.
Đập dập thân sả trước khi cho vào nước dùng.
The curry is flavoured with lemon grass and ginger.
Món cà ri được tạo hương bằng sả và gừng.
Lưu ý: Lemongrass thường viết liền; lemon grass là biến thể viết hai từ. Không nhầm với lemon balm, một loại thảo mộc khác thuộc họ bạc hà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
lemongrass US ˈlɛ.mən.ˌɡræs
noun
- a tropical grass native to India and Sri Lanka (Synonyms: lemon grass)
- an aromatic oil that smells like lemon and is widely used in Asian cooking and in perfumes and medicines (Synonyms: lemon grass, lemongrass oil)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.