Nghĩa tiếng Việt của
lemon balm
1. tía tô đất — cây thảo mộc thuộc họ bạc hà, lá có mùi thơm chanh và được dùng làm trà hoặc gia vị
Cấu trúc: lemon balm leaves · grow/harvest lemon balm · lemon-balm tea
Fresh lemon balm leaves add a mild citrus aroma to the tea.
Lá tía tô đất tươi tạo hương cam chanh nhẹ cho trà.
She grows lemon balm beside the kitchen door.
Cô trồng tía tô đất cạnh cửa bếp.
Lưu ý: Lemon balm là tên tiếng Anh của Melissa officinalis, khác với lemon grass (sả). Công dụng dược liệu cần được đánh giá riêng; tên cây không khẳng định hiệu quả điều trị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- lemony leaves used for a tisane or in soups or fruit punches
- bushy perennial Old World mint having small white or yellowish flowers and fragrant lemon-flavored leaves; a garden escapee in northern Europe and North America (Synonyms: garden balm, sweet balm, bee balm, beebalm, Melissa officinalis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.