Nghĩa tiếng Việt của

last supper

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêng

1. Bữa Tiệc Ly — bữa ăn cuối cùng của Chúa Jesus với các môn đồ trước khi Ngài bị bắt và chịu đóng đinh, theo các sách Phúc Âm

Cấu trúc: the Last Supper · a painting of the Last Supper · the Last Supper scene

The chapel contains a painting of the Last Supper.

Nhà nguyện có một bức tranh về Bữa Tiệc Ly.

The lesson compared different artistic depictions of the Last Supper.

Bài học so sánh các cách họa sĩ khắc họa Bữa Tiệc Ly.

Lưu ý: Last Supper thường viết hoa khi chỉ sự kiện trong Kinh Thánh; supper viết thường có thể chỉ bữa tối cuối cùng theo nghĩa thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the traditional Passover supper of Jesus with his disciples on the eve of his crucifixion (Synonyms: Lord's Supper)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.