Nghĩa tiếng Việt của
last rites
1. các nghi thức tôn giáo được cử hành cho người sắp qua đời hoặc người vừa mất, theo truyền thống của một số tôn giáo
Cấu trúc: perform/receive the last rites · give somebody the last rites · administer the last rites
A priest was called to perform the last rites for the dying man.
Một linh mục được mời đến cử hành nghi thức cuối đời cho người đàn ông hấp hối.
The family requested the last rites according to their religious tradition.
Gia đình yêu cầu cử hành các nghi thức cuối đời theo truyền thống tôn giáo của họ.
Lưu ý: Last rites là cụm rộng trong tiếng Anh; nghi thức cụ thể thay đổi theo tôn giáo và giáo phái. Trong Công giáo, các bí tích dành cho người hấp hối có tên gọi và nội dung chính thức riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- rites performed in connection with a death or burial
- a Catholic sacrament; a priest anoints a dying person with oil and prays for salvation (Synonyms: anointing of the sick, extreme unction)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.