Nghĩa tiếng Việt của
supper
Phiên âm Mỹ /ˈsʌpɚ/ BrE /ˈsʌpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supper" phát âm Mỹ /ˈsʌpɚ/ Anh /ˈsʌpə/ — audio file: supper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bữa cơm tối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have supper; supper club; supper → evening meal
Dễ nhầm
- supper is an evening meal, especially in British English; dinner may be the main meal of the day
Mẫu câu giá trị
- “We had soup and bread for supper.” (Chúng tôi ăn súp và bánh mì vào bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật