Nghĩa tiếng Việt của

knives

Phiên âm Mỹ /naɪvz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "knives" phát âm Mỹ /naɪvz/ — audio file: knives.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “knife” Nên nhận biết ~C1
danh từ, số nhiều knives
con dao
(y học) dao mổ
the knife — phẫu thuật; cuộc mổ
to go under the knife — bị mổ
(kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo
before you can say knife
đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng
to get (have) one's knife into somebody
tấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt
knife and fork
sự ăn
người ăn
to be a good (poor) knife and fork — là một người ăn khoẻ (yếu)
to lay a good knife anf fork — ăn uống ngon lành; ăn khoẻ
war to the knife
chiến tranh ác liệt, chiến tranh một mất một còn
you could cut it with a knife
đó là một cái có thực, đó là một cái cụ thể có thể sờ mó được
ngoại động từ
đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao
(Mỹ) dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật