Nghĩa tiếng Việt của
kissing
Phiên âm Mỹ /ˈkɪsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kissing" phát âm Mỹ /ˈkɪsɪŋ/ — audio file: kissing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự hôn; sự ôm hôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kiss goodbye; kissing scene; kiss → kissing
Dễ nhầm
- kissing is touching someone with the lips as affection or greeting; smooching is informal
Mẫu câu giá trị
- “They were kissing beneath the old tree.” (Họ hôn nhau dưới gốc cây cổ thụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật