Nghĩa tiếng Việt của

kissing

Phiên âm Mỹ /ˈkɪsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "kissing" phát âm Mỹ /ˈkɪsɪŋ/ — audio file: kissing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “kiss” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự hôn; sự ôm hôn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật