Nghĩa tiếng Việt của
housekeeper
Phiên âm Mỹ /ˈhaʊˌskipɚ/ BrE /ˈhaʊˌskipə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "housekeeper" phát âm Mỹ /ˈhaʊˌskipɚ/ Anh /ˈhaʊˌskipə/ — audio file: housekeeper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bà quản gia
người coi nhà, người giữ nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hire a housekeeper; housekeeper duties; housekeeper → person managing a home
Dễ nhầm
- a housekeeper is someone paid to manage a household or clean a home; in a hotel, the role may involve supervising room cleaning
Mẫu câu giá trị
- “The housekeeper changed the sheets each morning.” (Người quản gia thay ga giường mỗi sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật