Nghĩa tiếng Việt của
juvenile court
1. tòa án vị thành niên — tòa hoặc bộ phận xét xử các vụ việc liên quan đến người chưa thành niên theo quy định của một hệ thống pháp luật
Cấu trúc: appear before a juvenile court · juvenile-court proceedings · a juvenile court judge
The case was referred to juvenile court because the defendant was under eighteen.
Vụ việc được chuyển tới tòa vị thành niên vì bị cáo chưa đủ mười tám tuổi.
The juvenile court considered both public safety and the young person’s circumstances.
Tòa vị thành niên cân nhắc cả an toàn công cộng lẫn hoàn cảnh của người trẻ.
Lưu ý: Tuổi chịu thẩm quyền, thủ tục và cách xử lý khác nhau giữa các quốc gia; juvenile court không phải lúc nào cũng chỉ giải quyết tội phạm, mà có thể xử lý các vấn đề bảo vệ hoặc chăm sóc trẻ em.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a court having jurisdiction over dependent and delinquent children
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.