Nghĩa tiếng Việt của
journey
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝni/ BrE /ˈdʒɜːni/
Transcript: từ "journey" phát âm Mỹ /ˈdʒɝni/ Anh /ˈdʒɜːni/ — audio file: journey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1621) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)
chặng đường đi, quâng đường đi (trong một thời gian nhất định)
to go by easy journeys — đi từng chặng đường ngắn
a three day's journey — chặng đường đi mất ba ngày; cuộc hành trình ba ngày
nội động từ
làm một cuộc hành trình
Chuyên ngành kinh tế
bao bì hoàn lại theo chu kỳ
vòng quay bao bì
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hành trình
sự di chuyển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a journey FROM A TO B / THROUGH somewhere = hành trình qua: "the journey through the pass".
- journey (n) — chuyến đi dài/quá trình: "a journey to recovery"; "safe journey!" (chúc đi đường).
- "journey time" (thời gian đi — giao thông Task 1: "journey times fell").
Dễ nhầm
- journey (hành trình — di chuyển) vs trip (chuyến — có mục đích về) vs travel (đi lại — không đếm được, khái niệm).
- "commuting" (đi làm hằng ngày — hành trình lặp).
Mẫu câu giá trị
- "Journey times through the ward fell by nine minutes." (thời gian đi qua khu vực giảm chín phút).
- "Retraining was a long journey for mid-career staff." (học lại là một hành trình dài với người giữa sự nghiệp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật