Nghĩa tiếng Việt của

journey

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝni/ BrE /ˈdʒɜːni/

Transcript: từ "journey" phát âm Mỹ /ˈdʒɝni/ Anh /ˈdʒɜːni/ — audio file: journey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1621) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)
chặng đường đi, quâng đường đi (trong một thời gian nhất định)
to go by easy journeys — đi từng chặng đường ngắn
a three day's journey — chặng đường đi mất ba ngày; cuộc hành trình ba ngày
nội động từ
làm một cuộc hành trình
Chuyên ngành kinh tế
bao bì hoàn lại theo chu kỳ
vòng quay bao bì
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hành trình
sự di chuyển

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật