Nghĩa tiếng Việt của
roger
Phiên âm Mỹ /rˈɑdʒər/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roger" phát âm Mỹ /rˈɑdʒər/ — audio file: roger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
- interj
thông báo của anh đã nhận được và đã hiểu rõ (trong liên lạc bằng)
được; tốt; ô kê
ngoại động từ
giao cấu với (ai) (về một giống đực)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ám ngữ (dùng liên lạc viễn thông)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điện văn nhận hiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Roger as a given name; “Roger” means message received in radio communication
Dễ nhầm
- Capitalize Roger as a name; the radio response is concise procedural language
Mẫu câu giá trị
- ““Turn left at the bridge.” “Roger, turning left.”” (“Rẽ trái ở cầu.” “Đã rõ, đang rẽ trái.”)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật