Nghĩa tiếng Việt của
joker
Phiên âm Mỹ /ˈdʒoʊkɚ/ BrE /ˈdʒəʊkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "joker" phát âm Mỹ /ˈdʒoʊkɚ/ Anh /ˈdʒəʊkə/ — audio file: joker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thích thú đùa; người hay pha trò
(từ lóng) anh chàng, cu cậu, gã, thằng cha
quân bài J
(Mỹ) điều khoản mánh khoé (có thể hiểu nhiều cách, lồng vào một văn kiện để dễ đưa người ta vào tròng)
(Mỹ) điều khó khăn ngầm, điều khó khăn không người tới
Chuyên ngành kỹ thuật
quân bài hoang
Lĩnh vực: toán & tin
quân phăng teo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tell a joke; wild-card joker; joker → person who jokes/card
Dễ nhầm
- a joker is someone who likes making jokes or a special playing card; informally it can refer to an annoying or unreliable person
Mẫu câu giá trị
- “One joker hid the remote control.” (Một kẻ tinh nghịch giấu điều khiển từ xa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật