Nghĩa tiếng Việt của

jockey

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɑki/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jockey" phát âm Mỹ /ˈdʒɑki/ — audio file: jockey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cưỡi ngựa đua, dô kề
Jockey Club
hội đua ngựa (ở Anh, nắm các cuộc đua ngựa)
người hầu, người dưới
động từ
cưỡi ngựa đua, làm dô kề
lừa bịp, lừa phỉnh, dùng mánh khoé để dành thắng lợi
to jockey someone out of something — lừa bịp ai lấy cái gì
to jockey someone into doing something — lừa phỉnh ai làm gì
to jockey for position — dùng mẹo khôn khéo để giành ưu thế (trong cuộc đua thuyền...); giành lấy lợi về mình một cách không chính đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh gạt
con lăn căng
puli căng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật